Ngắn gọn: Quan sát thao tác từng bước và xem các ví dụ thực tế về cách sử dụng. Video này trình bày cách sử dụng Sơn tường kết cấu cát Liulicai, cho thấy lớp men mềm, sáng của nó tạo ra hiệu ứng giống như đồ sứ cổ như thế nào. Hãy xem chúng tôi khám phá các phương pháp xây dựng khác nhau như sơn lăn và sơn phủ để đạt được kết cấu nghệ thuật cao cấp với cát lờ mờ và cảm giác nhung mịn.
Tính năng sản phẩm liên quan:
Có lớp men mềm mại, sáng bóng với kết cấu cát lờ mờ và cảm giác mịn như nhung.
Phân hủy hiệu quả formaldehyde với tỷ lệ tinh chế ≥90%.
Thể hiện hiệu suất kháng khuẩn cao với tỷ lệ ≥99,9% đối với E. coli và Staphylococcus Aureus.
Cung cấp khả năng chống chà tuyệt vời, bền bỉ hơn 6000 chu kỳ.
Sử dụng công thức gốc nước, thân thiện với môi trường với hàm lượng VOC, formaldehyde và kim loại nặng dưới giới hạn phát hiện.
Cung cấp ứng dụng linh hoạt thông qua phương pháp sơn lăn và sơn phủ.
Chứa đất tảo cát chất lượng cao và chiết xuất thực vật tự nhiên để nâng cao hiệu quả.
Đảm bảo độ ổn định và độ bền lâu dài với thời hạn sử dụng 24 tháng khi được bảo quản đúng cách.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP:
Khả năng thanh lọc formaldehyde của loại sơn tường này là gì?
Sơn tường kết cấu cát Liulicai có tỷ lệ thanh lọc formaldehyde ≥90%, phân hủy formaldehyde hiệu quả để cải thiện chất lượng không khí trong nhà.
Độ bền của loại sơn này khi cọ rửa và làm sạch là bao nhiêu?
Loại sơn này có khả năng chống cọ rửa tuyệt vời, có khả năng chịu được hơn 6000 chu kỳ chà rửa mà không bị xuống cấp, phù hợp với những khu vực có mật độ đi lại cao.
Những phương pháp thi công nào được khuyến nghị cho loại sơn kết cấu này?
Loại sơn này tương thích với nhiều phương pháp thi công khác nhau, bao gồm sơn lăn và sơn phủ, cho phép thi công đơn giản để tạo ra các hiệu ứng nghệ thuật cao cấp đa dạng.
Loại sơn này có an toàn với môi trường và không chứa các chất độc hại không?
Có, loại sơn này gốc nước và thân thiện với môi trường, với hàm lượng VOC, formaldehyde, benzen và kim loại nặng đều nằm dưới giới hạn có thể phát hiện được, tuân thủ các tiêu chuẩn GB18582-2020.