| Tên thương hiệu: | Lantiden |
| Số mô hình: | LNSA012 |
| MOQ: | 100 thùng |
| Giá: | inquiry for wholesale price |
| Thời gian giao hàng: | 3-7 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, L/C |
Sơn tường nội thất gốc nước che phủ cao, hiệu suất che phủ tốt, vật liệu trang trí nội thất tòa nhà tốt cho sức khỏe
Giới thiệu sản phẩm
Sản phẩm này là loại sơn tường nội thất gốc nước thân thiện với môi trường, chất lượng cao, được làm từ vật liệu tạo gel khoáng vô cơ biến tính hữu cơ, phụ gia thân thiện với môi trường và các nguyên liệu thô khác, được tinh chế bằng công nghệ tiên tiến. Sản phẩm tốt cho sức khỏe và thân thiện với môi trường, dễ thi công và dễ sơn lên tường, là sản phẩm ưu tiên cho việc trang trí tường không gian gia đình.
Thành phần chính:
Vật liệu tạo gel khoáng vô cơ biến tính hữu cơ, titan dioxit, phụ gia thân thiện với môi trường, nước khử ion, v.v.
Đặc điểm sản phẩm
1. Tốt cho sức khỏe và thân thiện với môi trường: Không phát hiện formaldehyde, benzen, kim loại nặng hòa tan và các chất độc hại khác.
2. Khả năng che phủ tốt và hiệu suất sơn cao.
3. Chống ẩm và chống nấm mốc: Giữ cho tường khô ráo và ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc trên tường.
4. Thi công đơn giản: Không cần trộn và có thể sơn trực tiếp lên tường.
Bảng dữ liệu kỹ thuật
| Mẫu sản phẩm | LNSA012 |
| Loại sản phẩm | Sơn tường nội thất Lily |
| Vật liệu chính | Đất tảo silic, nhựa acrylic, titan dioxit nano |
| Ngoại hình | Chất lỏng đặc màu trắng |
| Trạng thái | Không vón cục, đồng nhất sau khi khuấy |
| Hàm lượng chất rắn | 48%±2% |
| Tỷ trọng | 1.4g/ml±0.05% |
| Màu sắc | Trắng |
| Độ bóng | ≤60° |
| Tỷ lệ tương phản | ≥0.91 |
| Khả năng kháng kiềm (24 giờ) | Không có bất thường trên lớp sơn |
| Độ ổn định (-5°C) | Không bị suy giảm |
| Khả năng chống chà xát | ≥1000 lần |
| Khả năng thi công | Có thể thi công hai lớp mà không gặp trở ngại |
| VOC | Dưới giới hạn phát hiện |
| Hàm lượng formaldehyde | Dưới giới hạn phát hiện |
| Tổng hàm lượng các chất thuộc nhóm benzen | Dưới giới hạn phát hiện |
| Tổng hàm lượng chì (Pb) | Dưới giới hạn phát hiện |
| Hàm lượng kim loại nặng hòa tan | Dưới giới hạn phát hiện |
| Chất tạo màu | Chất tạo màu không chì |
| Loại dung môi | Gốc nước |
| Định mức lý thuyết | 3.5-4m²/1KG/2 lần |
| Tỷ lệ pha loãng | Có thể pha loãng với nước sạch không quá 15% |
| Thời gian khô | Thời gian khô bề mặt ≤2 giờ |
| Thời gian bảo dưỡng | 7 ngày/25°C, nhiệt độ thấp (không dưới 5°C) có thể kéo dàiGB18582-2020 "Giới hạn các chất độc hại trong sơn tường xây dựng"25KG/thùng |
| ; | Thời hạn sử dụng |
| 24 tháng | Bảo quảnBảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát ở nhiệt độ 5°C~35°C, tránh sương giá và ánh nắng mặt trời. |
| Phương pháp thi công | Sơn phun; Sơn lăn; Sơn cọ |
![]()